Lộ trình A2 theo Netzwerk Neu, tự học hoặc học song song cùng lớp trực tiếp.
Muốn xem gói AI gồm những gì thì mở Trợ lý AI trọn gói.
Xem trước 2 phút để biết mỗi buổi diễn ra thế nào trước khi mua.
Chương trình học
Đây là đúng màn hình của lớp thật, mở sẵn Kapitel 1. Bấm từng mục để học; bài tập chấm ngay tại chỗ.
Bạn đang xem đúng màn hình của lớp thật — mở sẵn Kapitel 1.
Kapitel 1 · Kapitel 1 - Einleitung
Mục tiêu cả chương + 12 từ dùng chung cho ba buổi
Chương này xoay quanh Und was machst du? — kể về thời gian rảnh, sở thích, và những gì mình đã làm.
Học hết ba ngày của Kapitel 1 là bạn:
| Từ | Nghĩa | Câu mẫu |
|---|---|---|
| die Freizeit | thời gian rảnh | In meiner Freizeit lese ich gern. |
| das Hobby, -s | sở thích | Mein Hobby ist Kochen. |
| unternehmen | làm gì đó, đi chơi | Was unternehmt ihr am Wochenende? |
| sich treffen (mit) | gặp nhau | Ich treffe mich mit Ben. |
| einladen | mời | Ben lädt mich zum Essen ein. |
| die Einladung, -en | lời mời | Danke für die Einladung! |
| absagen ↔ zusagen | từ chối ↔ nhận lời | Ich muss leider absagen. |
| mitbringen | mang theo | Ich bringe einen Salat mit. |
| das Abendessen | bữa tối | Das Abendessen war super. |
| sich freuen (auf) | mong chờ | Ich freue mich auf den Abend. |
| der Verein, -e | câu lạc bộ, hội | Er ist in einem Sportverein. |
| müde sein | mệt | Ich bin heute sehr müde. |
Học 12 từ này bằng flashcard ở đầu Ngày 1 trước khi xem video ngữ pháp — bài tập cuối mỗi buổi dùng lại đúng chúng. Cả ba ngày đều tra về bảng này.
Nội dung đồng bộ từ không gian lớp học DeutschHub. Sau khi mua, bạn học trong lớp thật với đầy đủ tiến độ, bài nộp và trao đổi cùng giáo viên.