Lộ trình B1 theo Netzwerk Neu, tự học hoặc học song song cùng lớp trực tiếp.
Muốn xem gói AI gồm những gì thì mở Trợ lý AI trọn gói.
Xem trước 2 phút để biết mỗi buổi diễn ra thế nào trước khi mua.
Chương trình học
Đây là đúng màn hình của lớp thật, mở sẵn Kapitel 1. Bấm từng mục để học; bài tập chấm ngay tại chỗ.
Bạn đang xem đúng màn hình của lớp thật — mở sẵn Kapitel 1.
Kapitel 1 · Kapitel 1 - Einleitung
Mục tiêu cả chương + 18 từ dùng chung cho ba buổi
Chương này xoay quanh Gute Reise! — nói về chuyện đi lại, kỳ nghỉ, và cách bạn thích nghỉ ngơi.
Học hết ba ngày của Kapitel 1 là bạn:
| Luật | Học ở | Ví dụ |
|---|---|---|
| Infinitiv mit zu | Ngày 1 | Ich habe vergessen, das Hotel zu buchen. |
| Nebensatz mit da/weil | Ngày 2 | Ich fahre gern nach Rügen, weil das Meer so nah ist. |
| Nebensatz mit obwohl | Ngày 2 | Der Urlaub war schön, obwohl es viel geregnet hat. |
| Từ | Nghĩa | Câu mẫu |
|---|---|---|
| die Reise, -n | chuyến đi | Die Reise dauert drei Stunden. |
| das Reiseziel, -e | điểm đến | Mein Reiseziel ist die Ostsee. |
| das Reisebüro, -s | văn phòng du lịch | Wir gehen ins Reisebüro. |
| das Angebot, -e | lời chào giá, ưu đãi | Haben Sie noch andere Angebote? |
| buchen | đặt (phòng, vé) | Ich möchte eine Reise buchen. |
| die Unterkunft, ¨-e | chỗ ở | Wir suchen noch eine Unterkunft. |
| die Ferienwohnung, -en | căn hộ nghỉ dưỡng | Die Ferienwohnung liegt am Strand. |
| übernachten | nghỉ qua đêm | Wir übernachten zwei Nächte in Wien. |
| der Strand, ¨-e | bãi biển | Das Hotel liegt direkt am Strand. |
| die Küste, -n | bờ biển | An der Küste ist es oft windig. |
| der Ausflug, ¨-e | chuyến đi chơi trong ngày | Wir machen einen Ausflug in die Berge. |
| die Wanderung, -en · wandern | chuyến đi bộ · đi bộ đường dài | Am Sonntag machen wir eine Wanderung. |
| sich entspannen | thư giãn | Im Urlaub will ich mich entspannen. |
| faulenzen | nằm dài không làm gì | Ich faulenze gern am Strand. |
| unternehmen | đi đây đó, làm việc gì đó | Was unternehmt ihr am Wochenende? |
| besichtigen | tham quan | Wir besichtigen die Altstadt. |
| die Durchsage, -n | thông báo (loa) | Die Durchsage war sehr leise. |
| die Verspätung, -en | sự trễ giờ | Der Zug hat 20 Minuten Verspätung. |
Học 18 từ này TRƯỚC khi vào Ngày 1. Bài tập của cả ba ngày dùng lại đúng chúng, và bài tự kiểm cuối chương cũng vậy — không có bảng thứ hai. Học kèm mạo từ: die Reise chứ không phải Reise.
Nội dung đồng bộ từ không gian lớp học DeutschHub. Sau khi mua, bạn học trong lớp thật với đầy đủ tiến độ, bài nộp và trao đổi cùng giáo viên.